Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+6 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20053

UTF-8: E4B995

UTF-32: 4E55

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: tiger; brave, fierce; surname

Tiếng Nhật: とら

Tiếng Nhật (Kun): TORA

Tiếng Nhật (On): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thục [ chù , shū , shú ]

6DD1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: hiền lành

Xem thêm:

包揽
bao lãm

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai