Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乕 - hổ | 乕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+6 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20053

UTF-8: E4B995

UTF-32: 4E55

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: tiger; brave, fierce; surname

Tiếng Nhật: とら

Tiếng Nhật (Kun): TORA

Tiếng Nhật (On): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoảng [ huǎng ]

604D, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hoảng hốt 忽)

Xem thêm:

闡明
xiển minh

Xem thêm:

救命
cứu mệnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng