Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溼度
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

túc [ sù ]

9E54, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: 1. một loài thiên nga rừng ; 2. chim thần ở hướng tây (theo truyền thuyết)

Xem thêm:

cốt, duật, mịch [ gǔ , mì ]

6C68, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: chìm xuống nước; sông Mịch

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi