
Thông tin ký tự
Bộ: phiệt ⼃(+8 nét) (nét sổ xiên qua trái)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 20055
UTF-8: E4B997
UTF-32: 4E57
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cảnh binh đảm trư đồng hành - (警兵擔豬同行) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm: