Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乛

乛

Thông tin ký tự

Bộ: ất ⼄(+0 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20059

UTF-8: E4B99B

UTF-32: 4E5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waang4

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel

Quan Thoại: ya

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

參與
tham dự

Xem thêm:

lung [ lóng ]

74CF, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 玲瓏,玲珑)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10