Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+2 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20063

UTF-8: E4B99F

UTF-32: 4E5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jaa5

Định nghĩa tiếng Anh: also; classical final particle of strong affirmation or identity

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: なり また

Tiếng Nhật (Kun): NARI MATA

Tiếng Nhật (On): YA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quang [ guāng ]

54A3, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ zǐ ]

59CA, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: chị gái

Xem thêm:

tê, tư [ jī , qí , zī ]

9F4E, tổng 21 nét, bộ tề 齊 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Quảng Cáo

hat oc cho