Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 也

也

Thông tin ký tự

Bộ: ất ⼄(+2 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20063

UTF-8: E4B99F

UTF-32: 4E5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jaa5

Định nghĩa tiếng Anh: also; classical final particle of strong affirmation or identity

Tiếng Hàn (Hangul): 야:0E

Pinyin: yí,yě

Tiếng Nhật: ヤ エ イ なり や か また

Tiếng Nhật (Kun): NARI MATA

Tiếng Nhật (On): YA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại: yě

Âm thời Đường: iǎ

Tiếng Việt: dã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quang [ guāng ]

7097, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ