Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姊

姊

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22986

UTF-8: E5A78A

UTF-32: 59CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: elder sister

Tiếng Hàn (Hangul): 자:E

Pinyin: zǐ

Tiếng Nhật: シ あね

Tiếng Nhật (Kun): ANE HAHA

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zǐ

Âm thời Đường: tzǐ

Tiếng Việt: chị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạn [ ]

6FB7, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

phụ [ fù ]

8CA0, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cậy thế, ỷ thế người khác ; 2. vác, cõng ; 3. làm trái ngược ; 4. thua

Xem thêm:

di, dị, sỉ, xỉ [ chǐ , yí , yì ]

79FB, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: di chuyển; khen ngợi; rộng rãi

Quảng Cáo

hạt óc chó