Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: yêu (+0 4 nét) (nhỏ nhắn)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20065

UTF-8: E4B9A1

UTF-32: 4E61

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: country; rural; village

Quan Thoại: xiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bài [ pái ]

7C30, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái bè bằng tre

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng