Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20066

UTF-8: E4B9A2

UTF-32: 4E62

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi3

Định nghĩa tiếng Anh: lid, to cover; to hide; a cover; an umbrella

Pinyin: gài

Tiếng Nhật: ガイ たわ

Tiếng Nhật (Kun): KASA FUTA OOU

Tiếng Nhật (On): GAI

Quan Thoại: gài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

99BE, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Xem thêm:

căn [ gēn ]

6839, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: rễ cây

Quảng Cáo

tiếng hán việt