Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26681

UTF-8: E6A0B9

UTF-32: 6839

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan1

Định nghĩa tiếng Anh: root, base(d on); foundation

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gēn

Tiếng Nhật: コン ねざす

Tiếng Nhật (Kun): NE

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: gēn

Âm thời Đường: *gən

Tiếng Việt: căn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cách [ gē ]

8090, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: cánh tay

Xem thêm:

tệ [ bì ]

5E63, tổng 14 nét, bộ cân 巾 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. tiền

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì