Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+3 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20068

UTF-8: E4B9A4

UTF-32: 4E64

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: first character of Korean place name ’Halpho’

Tiếng Hàn (Latinh): HAL

Quan Thoại: xià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyên, quyến [ juàn ]

9104, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một huyện ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

quyết, truất [ ]

902B, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese