
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37124
UTF-8: E98484
UTF-32: 9104
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)