Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+5 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20072

UTF-8: E4B9A8

UTF-32: 4E68

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: the beginning; to start, to begin, to be the first

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HAJIMERU HAJIMARU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

địa [ ]

57CA, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét), sơn 山 (+7 nét)

Xem thêm:

y [ yī ]

794E, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

lăng, lắng [ léng , lèng , líng ]

7A1C, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. oai linh ; 2. góc, cạnh

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng