Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+7 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20083

UTF-8: E4B9B3

UTF-32: 4E73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: breast, nipples; milk, suckle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ニュウ ジュ ニュ ちち

Tiếng Nhật (Kun): CHICHI CHI

Tiếng Nhật (On): NYUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: njiǒ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

91FA, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: cái choòng, cái xà beng

Xem thêm:

[ ]

5868, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

thương, tràng, trường [ shāng ]

89F4, tổng 18 nét, bộ giác 角 (+11 nét)

Nghĩa: chén rượu, cốc rượu

Quảng Cáo

do thai nam