Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乳齿
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhị, nị [ nì ]

81A9, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. béo, đồ ăn ngậy ; 2. trơn nhẵn ; 3. cáu bẩn

Xem thêm:

敝屣
tệ tỷ

Xem thêm:

干與
can dự

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng