Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鄉

鄉

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37129

UTF-8: E98489

UTF-32: 9109

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: country; rural; village

Pinyin: xiāng,xiǎng,xiàng

Tiếng Nhật: キョウ さと

Tiếng Nhật (Kun): SATO FURUSATO SAKINI

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYANG

Quan Thoại: xiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bào [ páo ]

5486, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gầm thét, gầm gừ

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng