Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+8 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20090

UTF-8: E4B9BA

UTF-32: 4E7A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so2

Định nghĩa tiếng Anh: painting tool place name

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Hàn (Latinh): SOL

Quan Thoại: suǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ lán ]

56D2, tổng 23 nét, bộ khẩu 口 (+20 nét)

Xem thêm:

tháp, đáp [ dā , tà ]

642D, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phụ vào ; 2. treo lên ; 3. để lẫn lộn ; 4. áo ngắn

Quảng Cáo

thợ nhôm kính