
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+4 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31499
UTF-8: E7AC8B
UTF-32: 7B0B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Xa-ni-sa - (Janavasabha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: