Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+8 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20092

UTF-8: E4B9BC

UTF-32: 4E7C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: rope

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Hàn (Latinh): CWUL

Quan Thoại: cui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

備註
bị chú

Xem thêm:

ngô [ wú ]

5449, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước Ngô ; 2. họ Ngô ; 3. rầm rĩ

Quảng Cáo

đặc sản tphcm