Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陼

陼

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38524

UTF-8: E999BC

UTF-32: 967C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: islet

Tiếng Hàn (Hangul): 저:1N

Pinyin: zhǔ,dǔ

Tiếng Nhật: ショ ツ ト ズ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMA

Tiếng Nhật (On): SHO TO TSU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

連耞
liên gia

Xem thêm:

chuy, chuý, chuỳ [ chuí ]

9318, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. nặng ; 3. cái búa lớn

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8