Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亊

亊

Thông tin ký tự

Bộ: quyết ⼅(+6 nét) (nét sổ có móc)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20106

UTF-8: E4BA8A

UTF-32: 4E8A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: affair, matter, business; to serve; accident, incident

Tiếng Nhật: ジ ズ こと

Tiếng Nhật (Kun): KOTO TSUKAU KOTOTOSURU

Tiếng Nhật (On): JI ZU SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bưu [ yóu ]

90AE, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: nhà trạm (truyền tin)

Xem thêm:

借寓
tá ngụ

Xem thêm:

hiệp, thiểm, xiểm [ shǎn , xiá ]

9655, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5