Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亍

亍

Thông tin ký tự

Bộ: nhị ⼆(+1 nét) (số hai)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20109

UTF-8: E4BA8D

UTF-32: 4E8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: to take small steps; Korean place name

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チョク チク チュ カン ほす ひる

Tiếng Nhật (Kun): TATAZUMU

Tiếng Nhật (On): CHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK MA

Quan Thoại: chù

Tiếng Việt: sục

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

割捨
cát xả

Xem thêm:

酒意
tửu ý

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11