Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 亍 - súc | xúc | 亍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+1 nét) (số hai)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20109

UTF-8: E4BA8D

UTF-32: 4E8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: to take small steps; Korean place name

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チョク チク チュ カン ほす ひる

Tiếng Nhật (Kun): TATAZUMU

Tiếng Nhật (On): CHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK MA

Quan Thoại: chù

Tiếng Việt: sục

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

黃疸
hoàng đản

Xem thêm:

sảng, thương, thảng, xương [ cāng ]

5009, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: kho, vựa; (xem: thảng thốt 猝)

Xem thêm:

成功
thành công
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ê đê