Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+17 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22753

UTF-8: E5A3A1

UTF-32: 58E1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: エイ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): EI

Quan Thoại: ruì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tổ [ jiē , zǔ ]

7956, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ông ; 2. tổ sư

Xem thêm:

[ ]

8B88, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Quảng Cáo

champa