Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 互

互

Thông tin ký tự

Bộ: nhị ⼆(+2 nét) (số hai)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20114

UTF-8: E4BA92

UTF-32: 4E92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: mutually, reciprocally

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0E

Pinyin: hù

Tiếng Nhật: ゴ コ たがい たがいに

Tiếng Nhật (Kun): TAGAI

Tiếng Nhật (On): GO KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hù

Âm thời Đường: hò

Tiếng Việt: hỗ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dữu, hựu, tụ [ xiù , yòu ]

890E, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: tay áo

Xem thêm:

liệt, loát [ lè , l , lǔ , luō ]

634B, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gỡ từng cái ra ; 2. vuốt ve

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng