Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+2 nét) (số hai)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20115

UTF-8: E4BA93

UTF-32: 4E93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: (archaic form) his, her, its, their; that

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雨砲
vũ pháo

Xem thêm:

kiềm [ hán , qián ]

9210, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: cái khoá

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình