Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亙

亙

Thông tin ký tự

Bộ: nhị ⼆(+4 nét) (số hai)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20121

UTF-8: E4BA99

UTF-32: 4E99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Định nghĩa tiếng Anh: extend across, through; from

Tiếng Hàn (Hangul): 긍:1N

Pinyin: gèng

Tiếng Nhật: コウ わたり わたる

Tiếng Nhật (Kun): WATARU WATARI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KUNG

Quan Thoại: gèn

Tiếng Việt: cẳng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

97F9, tổng 18 nét, bộ âm 音 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng