Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 亩

亩

Thông tin ký tự

Bộ: đầu ⼇(+5 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20137

UTF-8: E4BAA9

UTF-32: 4EA9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau5

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese land measure; fields

Quan Thoại: mǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễm, liệm [ liàn ]

6BAE, tổng 17 nét, bộ ngạt 歹 (+13 nét)

Nghĩa: liệm xác

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển