Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+7 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20145

UTF-8: E4BAB1

UTF-32: 4EB1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je6

Định nghĩa tiếng Anh: night, dark; in night; by night

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YO YORU

Tiếng Nhật (On): YA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

碧虛
bích hư

Xem thêm:

hoàng, khoáng [ huáng , kuàng ]

78FA, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: lưu huỳnh

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng