Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+1 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20148

UTF-8: E4BAB4

UTF-32: 4EB4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ギュウ

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiễu [ rǎo , rào ]

7E5E, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh ; 2. vương vấn, vướng mắc

Xem thêm:

hàn [ hàn ]

7FF0, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lông cánh chim ; 2. cái bút ; 3. quan hàn lâm coi việc văn thư

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel