Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+1 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20148

UTF-8: E4BAB4

UTF-32: 4EB4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ギュウ

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5B15, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī ]

6DC4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đen ; 2. sông Truy (ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Quảng Cáo

bán hạt kê