Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+10 145 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20149

UTF-8: E4BAB5

UTF-32: 4EB5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: slight, insult, treat with disrespect

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9C41, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

tiễn [ ]

5297, tổng 21 nét, bộ đao 刀 (+19 nét)

Xem thêm:

tinh, tỉnh [ xīng ]

60FA, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: tỉnh táo

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng