Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24826

UTF-8: E683BA

UTF-32: 60FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: intelligent, clever, astute

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ さとる

Tiếng Nhật (Kun): SATORU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SENG HWANG

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lăng [ líng ]

9CAE, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá lăng, cá đác

Quảng Cáo

tiếng việt