Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+11 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20150

UTF-8: E4BAB6

UTF-32: 4EB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan2

Định nghĩa tiếng Anh: sincere; real, true; truth

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dǎn,dàn,chán,zhān

Tiếng Nhật: タン セン テン ゼン あつい ほしいまま

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI MAKOTO

Tiếng Nhật (On): TAN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đang, đương [ dāng ]

8960, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Nghĩa: cái trôn quần, ngã ba khố

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

7F73, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phù ty 罳,思,罳)

Quảng Cáo

blogger