
Thông tin ký tự
Bộ: mâu ⽭(+7 nét) (cây giáo để đâm)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 30687
UTF-8: E79F9F
UTF-32: 77DF
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hạnh con chó - (Kukkuravatika sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật