Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mâu (+7 nét) (cây giáo để đâm)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30687

UTF-8: E79F9F

UTF-32: 77DF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: lance

Pinyin: shuò

Tiếng Nhật: サク

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): SAKU

Quan Thoại: shuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

764A, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Xem thêm:

交際
giao tế

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng