Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 矟 - sác | sáo | sóc | 矟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mâu (+7 nét) (cây giáo để đâm)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30687

UTF-8: E79F9F

UTF-32: 77DF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: lance

Pinyin: shuò

Tiếng Nhật: サク

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): SAKU

Quan Thoại: shuò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8893, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

đát [ dā ]

54D2, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng lọc cọc, tạch tạch, tí tách

Xem thêm:

[ yě ]

58C4, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai