Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+19 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 20153

UTF-8: E4BAB9

UTF-32: 4EB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: progress; busy, untiring; exert

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěi,mén

Tiếng Nhật: ボン モン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): BI MI BON MON

Tiếng Hàn (Latinh): MI MWUN

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phương [ fāng ]

82B3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: thơm ngát

Xem thêm:

lăng [ léng , lèng ]

695E, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: góc, cạnh

Quảng Cáo

kính quận 4