Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37943

UTF-8: E990B7

UTF-32: 9437

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Tiếng Nhật: キョウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toản [ zàn ]

74D2, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+16 nét)

Nghĩa: cái cốc để tưới rượu xuống đất khi tế

Xem thêm:

tiều [ qiáo ]

9866, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 (+12 nét)

Nghĩa: 1. mệt mỏi ; 2. tiều tuỵ, xác xơ

Quảng Cáo

cửa kính xingfa