Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37943

UTF-8: E990B7

UTF-32: 9437

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Tiếng Nhật: キョウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoát, thuế, thối [ shuì , tuàn , tuì , tuō ]

7A05, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: cởi bỏ, tháo; tô thuế

Xem thêm:

tán [ zàn ]

8D0A, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi ; 2. văn tán dương công đức ; 3. giúp đỡ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5