Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 人参

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyết, thoát [ zhuō , zhuó ]

68B2, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: cột trụ (cái cột ngắn trên xà)

Xem thêm:

dị, thích, tứ [ sì , tì , yì ]

8086, tổng 13 nét, bộ duật 聿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cùng cực, phóng túng ; 2. phơi bày, bêu ; 3. bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)

Xem thêm:

nguyệt [ yuè ]

73A5, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: viên ngọc thần trong truyền thuyết

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng