Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 肆 - dị | thích | tứ | 肆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+7 nét) (cây bút)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32902

UTF-8: E88286

UTF-32: 8086

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si3

Định nghĩa tiếng Anh: indulge; excess; numeral four; particle meaning now, therefore; shop

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: シツ シチ カイ テキ チャク つらねる ほしいまま みせ

Tiếng Nhật (Kun): TSURANERU MISE HOSHIIMAMA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

73E5, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: cái khuyên tai

Xem thêm:

溫雅
ôn nhã

Xem thêm:

泥塑
nê tố
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nnkh