Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 人员
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y [ yī ]

4F0A, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: y, hắn, anh ta, chị ta

Xem thêm:

phiêu, phiếu, xiếu [ biāo , piāo , piǎo , piào ]

6F02, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: trôi nổi; 1. tẩy vải cho trắng ; 2. thanh lịch, lịch sự

Xem thêm:

giản, nhàn [ xián ]

7647, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh