Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+2 nét) (nói)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 35749

UTF-8: E8AEA5

UTF-32: 8BA5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: ridicule, jeer, mock; inspect

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

998A, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: meo chua, ôi, thiu

Xem thêm:

[ ]

9D9B, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến