Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20163

UTF-8: E4BB83

UTF-32: 4EC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: lonely, solitary

Pinyin: dīng,dǐng

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại: dīng

Tiếng Việt: đừng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên [ yuán ]

733F, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: con vượn

Xem thêm:

la [ luó ]

9523, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái thanh la

Xem thêm:

du [ yú ]

8753, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: khoát du 蝓)

Quảng Cáo

từ điển hán việt