Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 仄 - trắc | 仄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20164

UTF-8: E4BB84

UTF-32: 4EC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zak1

Định nghĩa tiếng Anh: slanting, oblique; oblique tones

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソク ショク シキ かたむく ほのか

Tiếng Nhật (Kun): KATAMUKU HONOKA

Tiếng Nhật (On): SOKU SHOKU SHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *jriək jriək

Tiếng Việt: trắc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

沈陰
trầm âm

Xem thêm:

鑿名
tạc danh

Xem thêm:

財產
tài sản
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng