Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20166

UTF-8: E4BB86

UTF-32: 4EC6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Định nghĩa tiếng Anh: fall forward; lie prostrate, prone; servant

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ホク たおれる

Tiếng Nhật (Kun): TAORERU

Tiếng Nhật (On): FU HOKU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: più

Tiếng Việt: bọc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệp [ dié , tiē ]

8776, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con bươm bướm

Xem thêm:

圓規
viên quy

Xem thêm:

ban, bàn [ bān ]

642C, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trừ hết, dọn sạch ; 2. chuyển đi, dời đi

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh