Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 从事
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thư [ shū ]

4E66, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét), ất 乙 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sách ; 2. thư tín

Xem thêm:

nai [ lái ]

5B7B, tổng 17 nét, bộ tử 子 (+14 nét)

Nghĩa: đứa hài nhi vừa lọt lòng mà mẹ là một bà già

Xem thêm:

phiên, phản [ fǎn ]

8FD4, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. sai trái ; 3. trở lại ; 4. trả lại

Quảng Cáo

từ điển việt anh