Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37523

UTF-8: E98A93

UTF-32: 9293

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: weigh, measure; select officials

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: セン はかり はかる

Tiếng Nhật (Kun): HAKARI HAKARU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: tsiuɛn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

心緖
tâm tự

Xem thêm:

can, hãn [ gān , gǎn ]

687F, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc ; 2. chấn song cửa sổ

Xem thêm:

[ ]

72B1, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng