Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 付之流水
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thạnh, thịnh [ Chéng , jīng , shèng ]

665F, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sự rực rỡ của mặt trời, sự chói lọi ; 2. sáng ; 3. lửa cháy rần rật

Xem thêm:

ngoạ [ wò ]

5367, tổng 8 nét, bộ bốc 卜 (+6 nét), thần 臣 (+2 nét)

Nghĩa: nằm

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì