Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20193

UTF-8: E4BBA1

UTF-32: 4EE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: strong; valiant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: キツ ギツ ゴツ いさましい

Tiếng Nhật (Kun): ISAMASHII

Tiếng Nhật (On): KITSU KOCHI GOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): HUL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

5AB8, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: đàn bà xấu

Xem thêm:

do, trụ [ yóu , zhòu ]

923E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng