
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 23224
UTF-8: E5AAB8
UTF-32: 5AB8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nễ giang khẩu hương vọng - (瀰江口鄉望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng Sơn đạo trung - (諒山道中) | Nguyễn Du