Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 代表
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

妃嬪
phi tần

Xem thêm:

kinh, kính [ jīng , qǐng ]

6D87, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Kinh

Xem thêm:

khí, kì, kịch, kỳ, xí [ ]

546E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9