Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20197

UTF-8: E4BBA5

UTF-32: 4EE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: by means of; thereby, therefore; consider as; in order to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: おもう すでに はなはだ ひきいる もちいる もって ゆえに

Tiếng Nhật (Kun): OMOU YUENI MOTTE

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *iə̌ iə̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cường, cưỡng [ jiàng , qiáng , qiǎng ]

5F37, tổng 11 nét, bộ cung 弓 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh; gượng, miễn cưỡng

Xem thêm:

逞惡
sính ác

Quảng Cáo

kính quận 11