Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 以前
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đô [ dōu , dū ]

90FD, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tất cả, toàn bộ ; 2. đã ; 3. thủ phủ, thủ đô

Xem thêm:

đổ [ dǔ ]

8D4C, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: đánh bạc

Xem thêm:

tự, tựa [ shì , sì ]

4F3C, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: như, giống như

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng