Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 以行
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộc [ lù ]

6F09, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lọc ; 2. hết, cạn kiệt

Xem thêm:

thích, địch [ tì ]

9016, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

khuyết [ jué , quē , què ]

9619, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cửa hai lớp ; 2. cửa ngoài cung điện

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng